in a logical order
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ตามลำดับตรรกะ
ตัวอย่าง
▶
⏹
In a logical order, we present.
คำแปล
▶
⏹
中文
按逻辑顺序
English
in a logical order
Español
en un orden lógico
日本語
論理的な順序で
한국어
논리적 순서대로
Tiếng Việt
theo thứ tự logic
ไทย
ตามลำดับตรรกะ
Русский
в логическом порядке
返回首页