in a systematic way

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

อย่างเป็นระบบ

ตัวอย่าง

In a systematic way, we collect data.

คำแปล

中文以系统方式
Englishin a systematic way
Españolde manera sistemática
日本語系統的に
한국어체계적인 방식으로
Tiếng Việtmột cách có hệ thống
ไทยอย่างเป็นระบบ
Русскийсистематическим образом