fiction
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fiction
Ví dụ
▶
⏹
She reads science fiction.
Bản dịch
▶
⏹
中文
小说
English
fiction
返回首页