in a negative light
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dưới góc độ tiêu cực
Ví dụ
▶
⏹
In a negative light, the risk is high.
Bản dịch
▶
⏹
中文
以消极的角度
English
in a negative light
Español
bajo una luz negativa
日本語
否定的な観点で
한국어
부정적인 시각으로
Tiếng Việt
dưới góc độ tiêu cực
ไทย
ในแง่ลบ
Русский
в негативном свете
返回首页