in a negative light

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dưới góc độ tiêu cực

Ví dụ

In a negative light, the risk is high.

Bản dịch

中文以消极的角度
Englishin a negative light
Españolbajo una luz negativa
日本語否定的な観点で
한국어부정적인 시각으로
Tiếng Việtdưới góc độ tiêu cực
ไทยในแง่ลบ
Русскийв негативном свете