in a positive light

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dưới góc độ tích cực

Ví dụ

In a positive light, the change helps.

Bản dịch

中文以积极的角度
Englishin a positive light
Españolbajo una luz positiva
日本語ポジティブな観点から
한국어긍정적인 시각으로
Tiếng Việtdưới góc độ tích cực
ไทยในแง่บวก
Русскийв положительном свете