in a practical sense

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

실질적인 의미에서

예문

In a practical sense, it works.

다국어 번역

中文实际意义上
Englishin a practical sense
Españolen un sentido práctico
日本語実際的な意味で
한국어실질적인 의미에서
Tiếng Việttheo nghĩa thực tế
ไทยในแง่ปฏิบัติ
Русскийв практическом смысле