in a broader context

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trong bối cảnh rộng hơn

Ví dụ

In a broader context, this matters.

Bản dịch

中文在更广泛的背景下
Englishin a broader context
Españolen un contexto más amplio
日本語より広い文脈において
한국어더 넓은 맥락에서
Tiếng Việttrong bối cảnh rộng hơn
ไทยในบริบทที่กว้างขึ้น
Русскийв более широком контексте