in the same way

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ในทำนองเดียวกัน

ตัวอย่าง

In the same way, we apply the rule.

คำแปล

中文同样地
Englishin the same way
Españolde la misma manera
日本語同じように
한국어같은 방식으로
Tiếng Việttheo cùng cách đó
ไทยในทำนองเดียวกัน
Русскийтем же образом