isolate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
isolate
Ví dụ
▶
⏹
The village was isolated by snow.
Bản dịch
▶
⏹
中文
隔离;孤立
English
isolate
返回首页