found
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
found
Ví dụ
▶
⏹
The school was founded in 1900.
Bản dịch
▶
⏹
中文
建立;创办
English
found
返回首页