in the meantime

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

その間に

例文

In the meantime, we prepare.

多言語翻訳

中文与此同时
Englishin the meantime
Españolmientras tanto
日本語その間に
한국어그 사이에
Tiếng ViệtTrong lúc đó
ไทยในระหว่างนี้
Русскийтем временем