in the process of
phrase
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
~하는 과정에서
예문
▶
⏹
In the process of testing, we found.
다국어 번역
▶
⏹
中文
在……过程中
English
in the process of
Español
en el proceso de
日本語
~の過程で
한국어
~하는 과정에서
Tiếng Việt
trong quá trình
ไทย
ในระหว่างกระบวนการ
Русский
в процессе
返回首页