in the presence of
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ต่อหน้า
ตัวอย่าง
▶
⏹
In the presence of oxygen, it burns.
คำแปล
▶
⏹
中文
存在
English
in the presence of
Español
en presencia de
日本語
存在の下で
한국어
존재 하에
Tiếng Việt
trong sự hiện diện của
ไทย
ต่อหน้า
Русский
в присутствии
返回首页