have a good time

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

have a good time

Ví dụ

We had a good time at the beach.

Bản dịch

中文玩得愉快
Englishhave a good time