in view of

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ในมุมมองของ

ตัวอย่าง

In view of the risk, we paused.

คำแปล

中文考虑到
Englishin view of
EspañolEn vista de
日本語を考慮して
한국어고려하여
Tiếng ViệtXét đến
ไทยในมุมมองของ
Русскийпринимая во внимание