in line with

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phù hợp với

Ví dụ

In line with the theory, the data fits.

Bản dịch

中文与……一致
Englishin line with
Españolen línea con
日本語~と一致して
한국어~와(과) 일치하여
Tiếng Việtphù hợp với
ไทยสอดคล้องกับ
Русскийв соответствии с