in addition to

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Ngoài ra còn có

Ví dụ

In addition to cost, time matters.

Bản dịch

中文除了……之外
Englishin addition to
EspañolAdemás de
日本語~に加えて
한국어~에 더하여
Tiếng ViệtNgoài ra còn có
ไทยนอกจากนี้
Русскийв дополнение к