come out
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
come out
Ví dụ
▶
⏹
The new book came out last week.
Bản dịch
▶
⏹
中文
出版,出现
English
come out
返回首页