in comparison with
phrase
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
~와/과 비교하여
예문
▶
⏹
In comparison with last year, sales rose.
다국어 번역
▶
⏹
中文
与……相比
English
in comparison with
Español
en comparación con
日本語
~と比較して
한국어
~와/과 비교하여
Tiếng Việt
so với
ไทย
เมื่อเปรียบเทียบกับ
Русский
по сравнению с
返回首页