be anxious about

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be anxious about

Ví dụ

They are anxious about the exam.

Bản dịch

中文担忧
Englishbe anxious about