in practice
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ในทางปฏิบัติ
ตัวอย่าง
▶
⏹
In practice, the method is easy.
คำแปล
▶
⏹
中文
实际上
English
in practice
Español
en la práctica
日本語
実際には
한국어
실제로
Tiếng Việt
trên thực tế
ไทย
ในทางปฏิบัติ
Русский
на практике
返回首页