capacity

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

能力;容量

例句

The hall has a large capacity.

多语言翻译

中文能力;容量
Englishcapacity
Españolcapacidad
日本語能力;容量
한국어능력; 용량
Tiếng Việtnăng lực;sức chứa
ไทยความสามารถ; ความจุ
Русскийёмкость