capacity
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
能力;容量
例句
▶
⏹
The hall has a large capacity.
多语言翻译
▶
⏹
中文
能力;容量
English
capacity
Español
capacidad
日本語
能力;容量
한국어
능력; 용량
Tiếng Việt
năng lực;sức chứa
ไทย
ความสามารถ; ความจุ
Русский
ёмкость
返回首页