depth
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
depth
Ví dụ
▶
⏹
The depth of the lake is 20 meters.
Bản dịch
▶
⏹
中文
深度
English
depth
返回首页