cigarette
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cigarette
Ví dụ
▶
⏹
He lit a cigarette.
Bản dịch
▶
⏹
中文
香烟
English
cigarette
返回首页