aspect

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khía cạnh

Ví dụ

Consider every aspect.

Bản dịch

中文方面
Englishaspect
Españolaspecto
日本語側面
한국어측면
Tiếng Việtkhía cạnh
ไทยแง่มุม
Русскийаспект