marriage
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
marriage
Ví dụ
▶
⏹
Their marriage lasted 50 years.
Bản dịch
▶
⏹
中文
婚姻
English
marriage
返回首页