campaign
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
运动;战役
例句
▶
⏹
They started a campaign for clean water.
多语言翻译
▶
⏹
中文
运动;战役
English
campaign
返回首页