essay
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
essay
ตัวอย่าง
▶
⏹
She wrote an essay on nature.
คำแปล
▶
⏹
中文
文章
English
essay
返回首页