cycle
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
循环;自行车
例句
▶
⏹
The cycle of seasons repeats.
多语言翻译
▶
⏹
中文
循环;自行车
English
cycle
返回首页