contract
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
contract
Ví dụ
▶
⏹
They signed a contract.
Bản dịch
▶
⏹
中文
合同
English
contract
返回首页