rapidly

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

急速に

例文

Rapidly, the market changed.

多言語翻訳

中文迅速地
Englishrapidly
Españolrápidamente
日本語急速に
한국어빠르게
Tiếng Việtnhanh chóng
ไทยอย่างรวดเร็ว
Русскийбыстро