bicycle
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bicycle
Ví dụ
▶
⏹
He rides his bicycle to school.
Bản dịch
▶
⏹
中文
自行车
English
bicycle
返回首页