assistant
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
assistant
Ví dụ
▶
⏹
She works as an assistant.
Bản dịch
▶
⏹
中文
助手
English
assistant
返回首页