always
adverb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ตลอดเวลา
ตัวอย่าง
▶
⏹
Always, we check the calibration.
คำแปล
▶
⏹
中文
总是
English
always
Español
siempre
日本語
いつも
한국어
항상
Tiếng Việt
luôn luôn
ไทย
ตลอดเวลา
Русский
всегда
返回首页