defend
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
defend
Ví dụ
▶
⏹
Soldiers defend their country.
Bản dịch
▶
⏹
中文
保卫
English
defend
返回首页