church
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
church
ตัวอย่าง
▶
⏹
They go to church on Sunday.
คำแปล
▶
⏹
中文
教堂
English
church
返回首页