often

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

頻繁に

例文

Often, the cause is unknown.

多言語翻訳

中文经常
Englishoften
Española menudo
日本語頻繁に
한국어자주
Tiếng Việtthường xuyên
ไทยบ่อยๆ
Русскийчасто