born
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
born
Ví dụ
▶
⏹
He was born in 2000.
Bản dịch
▶
⏹
中文
出生的
English
born
返回首页