blow
verb
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
blow
예문
▶
⏹
The wind blew hard.
다국어 번역
▶
⏹
中文
吹
English
blow
返回首页