exactly

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chính xác

Ví dụ

Exactly, the value is 5.

Bản dịch

中文确切地
Englishexactly
Españolexactamente
日本語正確に
한국어정확히
Tiếng Việtchính xác
ไทยอย่างแม่นยำ
Русскийточно