in a kayak

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

in a kayak

Ví dụ

He paddled in a kayak.

Bản dịch

中文在皮划艇里
Englishin a kayak