from a distance
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
from a distance
Ví dụ
▶
⏹
He waved from a distance.
Bản dịch
▶
⏹
中文
从远处
English
from a distance
返回首页