in one's teens
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
in one's teens
Ví dụ
▶
⏹
He traveled in his teens.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在青少年时期
English
in one's teens
返回首页