up to now
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
up to now
Ví dụ
▶
⏹
Up to now, I've read three books.
Bản dịch
▶
⏹
中文
直到现在
English
up to now
返回首页