from time to time

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

from time to time

Ví dụ

He visits us from time to time.

Bản dịch

中文不时
Englishfrom time to time