be lazy at

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be lazy at

Ví dụ

Don't be lazy at chores.

Bản dịch

中文在...懒惰
Englishbe lazy at