except for

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ยกเว้น

ตัวอย่าง

Except for one error, the paper is fine.

คำแปล

中文除了
Englishexcept for
Españolexcepto por
日本語除いては
한국어제외하고
Tiếng Việtngoại trừ
ไทยยกเว้น
Русскийкроме