be low in
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be low in
Ví dụ
▶
⏹
This drink is low in calories.
Bản dịch
▶
⏹
中文
含量低
English
be low in
返回首页