get used to doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
get used to doing
Ví dụ
▶
⏹
She got used to working late.
Bản dịch
▶
⏹
中文
逐渐习惯做
English
get used to doing
返回首页