be at the race

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be at the race

Ví dụ

She is at the race.

Bản dịch

中文在赛跑
Englishbe at the race